dạy khôn

dạy khôn

Anh ta không biết gì về nghề mộc mà lại đi dạy khôn bác thợ cả.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dạy bảo, khuyên răn một cách trịch thượng, tỏ ra mình hiểu biết hơn người khác: Hành động chỉ dạy hoặc khuyên bảo ai đó một cách kiêu ngạo, đặc biệt khi đối tượng được dạy thực ra đã biết hoặc kinh nghiệm hơn về việc đó.
    • Làm ra vẻ thông thái để dạy đời: Thể hiện thái độ tự cho mình khôn ngoan, hiểu biết để dạy bảo người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không biết về nghề mộc mà lại đi dạy khôn bác thợ cả. (Anh ta không biết về nghề mộc mà lại đi dạy bảo một cách trịch thượng bác thợ cả.)
    • Đừng dạy khôn người lớn tuổi hơn mình. (Đừng làm ra vẻ thông thái để dạy bảo những người lớn tuổi hơn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên mặt dạy khôn": tỏ thái độ trịch thượng, tự cho mình người hiểu biết để dạy bảo kẻ khác.

    • Cậu ấy mới vào nghề đã lên mặt dạy khôn các đồng nghiệp . (Cậu ấy mới vào nghề đã tỏ thái độ trịch thượng dạy bảo các đồng nghiệp kinh nghiệm.)
  • "dạy khôn dạy ngỗ" (thường dùng trong khẩu ngữ): dạy bảo một cách khiếm nhã, thiếu tôn trọng.

    • hỗn láo, cứ dạy khôn dạy ngỗ ông bà. ( hỗn láo, cứ dạy bảo một cách khiếm nhã ông bà.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạy đời (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc lên mặt dạy bảo người khác.

    • Anh ta thích dạy đời thiên hạ. (Anh ta thích lên mặt dạy bảo mọi người.)
  • Lên mặt (cụm động từ): tỏ ra hơn người, ra vẻ ta đây.

    • chút thành tích đã lên mặt với bạn . ( chút thành tích đã tỏ ra hơn người với bạn .)
Từ đồng nghĩa
  • Dạy bảo (thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, nhưng trong ngữ cảnh này có thể mang sắc thái tiêu cực tương tự).
  • Khuyên răn (thường mang nghĩa tích cực, nhưng khi kết hợp với thái độ trịch thượng thì gần nghĩa).
Thành ngữ liên quan
  • "Múa rìu qua mắt thợ": Thể hiện sự kém cỏi, non nớt của mình trước mặt người chuyên nghiệp, có nghĩa gần với việc "dạy khôn" một người thợ lành nghề.

    • Anh định bàn về luật với luật sư ư? Đúng múa rìu qua mắt thợ. (Anh định bàn về luật với luật sư ư? Đúng thể hiện sự non nớt trước mặt chuyên gia.)
  • "Được đằng chân lân đằng đầu": Được người ta nhân nhượng, giúp đỡ một chút thì lấn tới, đòi hỏi nhiều hơn; đôi khi hành vi "dạy khôn" xuất phát từ thái độ này.

    • Giúp một việc, lại được đằng chân lân đằng đầu, còn lên mặt dạy khôn ta. (Giúp một việc, lại lấn tới, còn lên mặt dạy bảo ta một cách trịch thượng.)